Nghĩa tiếng Việt của

grab

Phiên âm Mỹ /ɡɹæb/ BrE /ɡræb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grab" phát âm Mỹ /ɡɹæb/ Anh /ɡræb/ — audio file: grab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2303) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
to make a grab at something — chộp lấy cái gì
sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
a polic of grab — chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
(kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
(đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
động từ
chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
tước đoạt
Chuyên ngành kinh tế
gàu ngoạm
gàu xúc
Chuyên ngành kỹ thuật
cái kẹp
cái móc
gàu ngoạm
gàu xúc
nắm lấy
neo móc
máy xúc
móc kéo
sự cặp
sự gắp
tay hãm
Lĩnh vực: xây dựng
gàu có nắp
thùng có nắp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gàu xúc đất
Lĩnh vực: ô tô
phanh đột ngột

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật