Nghĩa tiếng Việt của
gospel
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑspəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gospel" phát âm Mỹ /ˈɡɑspəl/ — audio file: gospel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) sách phúc âm
cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, điều tin tưởng
the gospel of health — cẩm nang giữ sức khoẻ
điều có thể tin là thật
to take one's dream for gospel — tin những giấc mơ của mình là thật
gospel truth
chân lý dạy trong sách Phúc âm
chân lý, sự thật đáng tin tưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Gospel music; gospel truth; gospel → Christian message/book
Dễ nhầm
- Gospel can mean one of the four New Testament books or the Christian message; informally, gospel truth means something treated as unquestionably true
Mẫu câu giá trị
- “The choir sang a traditional gospel song.” (Dàn hợp xướng hát một bài thánh ca phúc âm truyền thống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật