Nghĩa tiếng Việt của
gosh
Phiên âm Mỹ /ɡˈɑʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gosh" phát âm Mỹ /ɡˈɑʃ/ — audio file: gosh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
thán từ
by gosh! thật kỳ quá! Kỳ chưa!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Oh my gosh; gosh! as a mild expression of surprise
Dễ nhầm
- gosh is a mild, informal exclamation; tone and audience still matter
Mẫu câu giá trị
- “Gosh, I didn’t expect the room to be so bright.” (Chà, tôi không ngờ căn phòng lại sáng đến vậy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật