Nghĩa tiếng Việt của
gorilla
Phiên âm Mỹ /ɡˈɚɪlə/ BrE /ɡˈəɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gorilla" phát âm Mỹ /ɡˈɚɪlə/ Anh /ɡˈəɪlə/ — audio file: gorilla.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con gôrila
(Mỹ), (từ lóng) kẻ giết người, cướp của
(từ lóng) người bảo vệ của nhân vật quan trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mountain gorilla; gorilla habitat; gorilla → large African ape
Dễ nhầm
- a gorilla is a very large African ape; it is not a monkey in modern zoological classification
Mẫu câu giá trị
- “The documentary followed a family of mountain gorillas.” (Bộ phim tài liệu theo chân một gia đình khỉ đột núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật