Nghĩa tiếng Việt của

gorilla

Phiên âm Mỹ /ɡˈɚɪlə/ BrE /ɡˈəɪlə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gorilla" phát âm Mỹ /ɡˈɚɪlə/ Anh /ɡˈəɪlə/ — audio file: gorilla.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con gôrila
(Mỹ), (từ lóng) kẻ giết người, cướp của
(từ lóng) người bảo vệ của nhân vật quan trọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật