Nghĩa tiếng Việt của
gong
Phiên âm Mỹ /ɡɔŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gong" phát âm Mỹ /ɡɔŋ/ — audio file: gong.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái cồng, cái chiêng
chuông đĩa
(từ lóng) huy chương, mề đay
ngoại động từ
đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
cồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strike a gong; gong sound; gong → round metal instrument
Dễ nhầm
- a gong is a large round piece of metal that makes a deep sound when struck; the sound can signal an event or performance
Mẫu câu giá trị
- “A gong sounded to begin the ceremony.” (Tiếng cồng vang lên báo hiệu buổi lễ bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật