Nghĩa tiếng Việt của

glue

Phiên âm Mỹ /ɡlu/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "glue" phát âm Mỹ /ɡlu/ — audio file: glue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
keo hồ
ngoại động từ
gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ
(nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) bám chặt lấy; dán vào
to have one's eyes glued to — mắt cứ dán vào (cái gì)
Chuyên ngành kinh tế
dán
dán bằng hồ
dán bằng keo
gắn
gắn lại
hồ
keo
keo dán văn phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
dán
dính
gắn keo
hồ
hồ dán
keo
keo dán
keo dính
phết hồ
phết keo
vật liệu dán
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất keo hồ
dán bằng hồ
keo hồ
Lĩnh vực: xây dựng
nhựa (cao su)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật