Nghĩa tiếng Việt của
gloria
Phiên âm Mỹ /ɡlˈɔriə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gloria" phát âm Mỹ /ɡlˈɔriə/ — audio file: gloria.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) tụng ca
nhạc tụng ca
danh từ
lụa để làm ô dù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Gloria (given name); Gloria → proper name
Dễ nhầm
- Gloria is a female given name and a word in some Latin phrases; capitalize it as a name
Mẫu câu giá trị
- “Gloria will join us for lunch.” (Gloria sẽ ăn trưa cùng chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật