Nghĩa tiếng Việt của
glimpse
Phiên âm Mỹ /ɡlɪmps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "glimpse" phát âm Mỹ /ɡlɪmps/ — audio file: glimpse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua
to get (have) a glimpse of something — nhìn lướt qua cái gì
sự thoáng hiện
ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ
đại cương
glimpses of the word history — đại cương lịch sử thế giới
ngoại động từ
nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy
nội động từ
(thơ ca) thoáng hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- catch a glimpse of; glimpse through a window; glimpse → brief sight
Dễ nhầm
- a glimpse is a very brief view of someone or something; catch a glimpse means see it for a short time
Mẫu câu giá trị
- “We caught a glimpse of the castle through the trees.” (Chúng tôi thoáng thấy lâu đài qua những hàng cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật