Nghĩa tiếng Việt của
glen
Phiên âm Mỹ /ɡlɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "glen" phát âm Mỹ /ɡlɛn/ — audio file: glen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thung lũng hẹp
Chuyên ngành kỹ thuật
hẻm núi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hẻm núi sâu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khe lũng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Scottish glen; a narrow glen; glen → deep narrow valley
Dễ nhầm
- a glen is a deep narrow valley, especially in Scotland or Ireland; the word is regional
Mẫu câu giá trị
- “A stream ran through the quiet glen.” (Một con suối chảy qua thung lũng hẹp yên tĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật