Nghĩa tiếng Việt của

ghetto

Phiên âm Mỹ /ˈɡɛtoʊ/ BrE /ˈɡɛtəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ghetto" phát âm Mỹ /ˈɡɛtoʊ/ Anh /ˈɡɛtəʊ/ — audio file: ghetto.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều ghettos
(sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố)
(Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật