Nghĩa tiếng Việt của
ghetto
Phiên âm Mỹ /ˈɡɛtoʊ/ BrE /ˈɡɛtəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ghetto" phát âm Mỹ /ˈɡɛtoʊ/ Anh /ˈɡɛtəʊ/ — audio file: ghetto.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều ghettos
(sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố)
(Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- historical ghetto; ghettoisation; ghetto → segregated urban area
Dễ nhầm
- ghetto historically refers to an area where a minority group was forced to live; modern use can be sensitive, so avoid using it casually for any poor neighbourhood
Mẫu câu giá trị
- “The museum documents life in the wartime ghetto.” (Bảo tàng ghi lại cuộc sống trong khu ghetto thời chiến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật