Nghĩa tiếng Việt của
gesture
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛstʃɚ/ BrE /ˈdʒɛstʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gesture" phát âm Mỹ /ˈdʒɛstʃɚ/ Anh /ˈdʒɛstʃə/ — audio file: gesture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2490) Nên nhận biết ~B2
danh từ
điệu bộ, cử chỉ, động tác
hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý
his speech is a gesture of friendship — lời nói của anh ta là một biểu hiện của tình hữu nghị
động từ
làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân
Chuyên ngành kỹ thuật
dáng điệu
động tác
Lĩnh vực: toán & tin
cử chỉ
ra hiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make/use a gesture; gesture towards somebody; a gesture of thanks
Dễ nhầm
- gesture có thể là cử chỉ cơ thể hoặc hành động tượng trưng; signal thường truyền một thông tin cụ thể
Mẫu câu giá trị
- “He made a small gesture toward the empty chair.” (Anh khẽ ra hiệu về phía chiếc ghế trống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật