Nghĩa tiếng Việt của
german
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝmən/ BrE /ˈdʒɜːmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "german" phát âm Mỹ /ˈdʒɝmən/ Anh /ˈdʒɜːmən/ — audio file: german.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(chỉ + brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột
(German) (thuộc) Đức
danh từ
(German) người Đức
(German) tiếng Đức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đức ngữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- German language/food; a German; German-speaking
Dễ nhầm
- German is capitalized as language/nationality; Germany is the country
Mẫu câu giá trị
- “The library has a German edition of the novel.” (Thư viện có ấn bản tiếng Đức của cuốn tiểu thuyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật