Nghĩa tiếng Việt của
geometric progression
1. cấp số nhân/dãy hình học có công bội cố định
Cấu trúc: a geometric progression with ratio 2 · the terms of a geometric progression · geometric series
The sequence 3, 6, 12, 24 is a geometric progression.
Dãy 3, 6, 12, 24 là một cấp số nhân.
Each term in this geometric progression is multiplied by four.
Mỗi số hạng trong cấp số nhân này được nhân với bốn.
Lưu ý: Geometric progression là dãy số trong đó mỗi số sau được tạo bằng cách nhân hoặc chia số trước với cùng một tỷ số; ví dụ 2, 6, 18 có công bội 3. Khác với arithmetic progression, trong đó hiệu giữa hai số liên tiếp là không đổi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (mathematics) a progression in which each term is multiplied by a constant in order to obtain the next term
"1-4-16-64-256- is the start of a geometric progression"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.