Nghĩa tiếng Việt của
gently
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛntli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gently" phát âm Mỹ /ˈdʒɛntli/ — audio file: gently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2768) Nên nhận biết ~B2
phó từ
nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
speak gently — hãy nói sẽ
hold it gently — hây cầm cái đó nhẹ nhàng
chầm chậm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak/touch/stir gently; gently sloping
Dễ nhầm
- gently is the adverb of gentle and often means softly or without force
Mẫu câu giá trị
- “Place the injured bird gently in the box.” (Nhẹ nhàng đặt con chim bị thương vào hộp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật