Nghĩa tiếng Việt của
genius
Phiên âm Mỹ /ˈdʒinjəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "genius" phát âm Mỹ /ˈdʒinjəs/ — audio file: genius.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ, số nhiều geniuses
(không có snh) thiên tài, thiên tư
a poet of genius — nhà thơ thiên tài
to have a genius for mathematcs — có thiên tài về toán học
người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài
(thường) dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-mã)
tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại...)
liên tưởng; cảm hứng
(số nhiều genii) thần
good genius — thần thiện
evil genius — thần ác
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiên tài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a genius at mathematics; a stroke of genius; genius idea
Dễ nhầm
- genius is a person of exceptional ability or an unusually clever idea; genius is often hyperbolic informally
Mẫu câu giá trị
- “It was a stroke of genius to add signs at every junction.” (Thêm biển chỉ dẫn ở mỗi ngã rẽ là một ý tưởng xuất sắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật