Nghĩa tiếng Việt của
gem
Phiên âm Mỹ /dʒɛm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gem" phát âm Mỹ /dʒɛm/ — audio file: gem.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
viên ngọc
đá chạm, ngọc chạm
(nghĩa bóng) vật quý nhất
the gem of the whole collection — cái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
(Mỹ) bánh bơ nhạt
nội động từ
dát ngọc
the night sky gemmed with stars — bầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đá quí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- precious gem; hidden gem; gem → valuable stone or excellent thing
Dễ nhầm
- a gem is a precious stone; informally, a hidden gem is an unusually good place or thing that few people know about
Mẫu câu giá trị
- “The small café is a hidden gem.” (Quán cà phê nhỏ này là một viên ngọc ẩn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật