Nghĩa tiếng Việt của

gaze

Phiên âm Mỹ /ɡeɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gaze" phát âm Mỹ /ɡeɪz/ — audio file: gaze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2772) Nên nhận biết ~B2
danh từ chỉ số ít
cái nhìn chằm chằm
to stand at gaze — nhìn chằm chằm
nội động từ (+ at, on, upon)
nhìn chằm chằm
to gaze at (on, uopn) something — cái nhìn chằm chằm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật