Nghĩa tiếng Việt của
gaze
Phiên âm Mỹ /ɡeɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gaze" phát âm Mỹ /ɡeɪz/ — audio file: gaze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2772) Nên nhận biết ~B2
danh từ chỉ số ít
cái nhìn chằm chằm
to stand at gaze — nhìn chằm chằm
nội động từ (+ at, on, upon)
nhìn chằm chằm
to gaze at (on, uopn) something — cái nhìn chằm chằm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gaze at/into; gaze out of a window; fixed gaze
Dễ nhầm
- gaze is a long, steady look; glance is brief
Mẫu câu giá trị
- “She gazed at the painting for several minutes.” (Cô ngắm bức tranh trong vài phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật