Nghĩa tiếng Việt của
gay
Phiên âm Mỹ /ɡeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gay" phát âm Mỹ /ɡeɪ/ — audio file: gay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2040) Nên nhận biết ~B2
tính từ
vui vẻ, vui tươi; hớn hở
the gay voices of yong children — những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
gay colours — những màu sắc sặc sỡ
(nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
to lead a gay life — sống cuộc đời phóng đãng
(như) homosexual
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa hiện đại phổ biến là đồng tính; dùng trung tính và tôn trọng cách gọi cá nhân
Dễ nhầm
- nghĩa vui vẻ/rực rỡ chủ yếu là cách dùng cũ, cần xét văn cảnh
Mẫu câu giá trị
- “The center offers support for gay and bisexual students.” (Trung tâm hỗ trợ sinh viên đồng tính và song tính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật