Nghĩa tiếng Việt của

gay

Phiên âm Mỹ /ɡeɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gay" phát âm Mỹ /ɡeɪ/ — audio file: gay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2040) Nên nhận biết ~B2
tính từ
vui vẻ, vui tươi; hớn hở
the gay voices of yong children — những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
gay colours — những màu sắc sặc sỡ
(nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
to lead a gay life — sống cuộc đời phóng đãng
(như) homosexual

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật