Nghĩa tiếng Việt của
garlic
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹlɪk/ BrE /ˈɡɑːlɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "garlic" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹlɪk/ Anh /ˈɡɑːlɪk/ — audio file: garlic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây tỏi
củ tỏi
Chuyên ngành kinh tế
cây tỏi
củ tỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clove of garlic; garlic bread; garlic → pungent onion-family plant
Dễ nhầm
- garlic is usually uncountable; one small part is a clove of garlic, not a garlic
Mẫu câu giá trị
- “Add one clove of garlic to the sauce.” (Thêm một tép tỏi vào nước sốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật