Nghĩa tiếng Việt của
gambling
Phiên âm Mỹ /ˈɡæmbəlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gambling" phát âm Mỹ /ˈɡæmbəlɪŋ/ — audio file: gambling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
trò cờ bạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gambling addiction; gambling debts; gamble → gambling
Dễ nhầm
- gambling means risking money on games or events; betting is placing money on a particular outcome
Mẫu câu giá trị
- “The new law places restrictions on online gambling.” (Luật mới đặt ra các hạn chế đối với cờ bạc trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật