Nghĩa tiếng Việt của
gambler
Phiên âm Mỹ /ˈɡæmblɚ/ BrE /ˈɡæmblə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gambler" phát âm Mỹ /ˈɡæmblɚ/ Anh /ˈɡæmblə/ — audio file: gambler.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đánh bạc, con bạc
kẻ đầu cơ; kẻ làm liều, mưu đồ ăn to
Chuyên ngành kỹ thuật
người đánh bạc
Lĩnh vực: toán & tin
cờ bạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- professional gambler; compulsive gambler; gamble → person who risks money
Dễ nhầm
- a gambler is someone who risks money on games, races or other uncertain outcomes; gamble is the related verb
Mẫu câu giá trị
- “The gambler set a strict limit before entering the casino.” (Người chơi cờ bạc đặt ra giới hạn nghiêm ngặt trước khi vào sòng bạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật