Nghĩa tiếng Việt của
gag
Phiên âm Mỹ /ɡæɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gag" phát âm Mỹ /ɡæɡ/ — audio file: gag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi
(y học) cái banh miệng
(sân khấu) trò khôi hài
(từ lóng) lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa
sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)
(kỹ thuật) cái nắp, cái nút
động từ
bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to gag the press — bịt miệng báo chí
nôn khan, oẹ
nghẹn
nói đùa chơi, nói giỡn chơi
(y học) cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ...)
(sân khấu) làm trò khôi hài, pha trò
(từ lóng) nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa
không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dụng cụ banh miệng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gag someone; gag in a comedy; gag → stop speech or joke
Dễ nhầm
- a gag can be something placed over a mouth, a joke, or a reflex of choking; as a verb, gag can mean silence someone or retch
Mẫu câu giá trị
- “The comedian ended the scene with a visual gag.” (Diễn viên hài kết thúc cảnh diễn bằng một trò đùa hình thể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật