Nghĩa tiếng Việt của

gadget

Phiên âm Mỹ /ˈɡædʒət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gadget" phát âm Mỹ /ˈɡædʒət/ — audio file: gadget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến
đồ dùng, đồ vật, đ
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ đá
đồ gá
đồ phụ tùng
dụng cụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật