Nghĩa tiếng Việt của
gadget
Phiên âm Mỹ /ˈɡædʒət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gadget" phát âm Mỹ /ˈɡædʒət/ — audio file: gadget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến
đồ dùng, đồ vật, đ
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ đá
đồ gá
đồ phụ tùng
dụng cụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- useful gadget; kitchen gadget; gadget → small useful device
Dễ nhầm
- a gadget is a small tool or device that performs a useful task, often in a clever or convenient way
Mẫu câu giá trị
- “This kitchen gadget makes slicing vegetables easier.” (Thiết bị nhà bếp này giúp thái rau củ dễ hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật