Nghĩa tiếng Việt của
fuller
Phiên âm Mỹ /ˈfʊlɚ/ BrE /ˈfʊlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fuller" phát âm Mỹ /ˈfʊlɚ/ Anh /ˈfʊlə/ — audio file: fuller.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ chuội và hồ vải
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuôn tròn dưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fuller than before; a fuller explanation; full → fuller
Dễ nhầm
- fuller is the comparative of full, meaning more complete or containing more; the word can also be a surname or a historical occupation
Mẫu câu giá trị
- “The second report gives a fuller account of the event.” (Báo cáo thứ hai trình bày sự việc đầy đủ hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật