Nghĩa tiếng Việt của

fuel

Phiên âm Mỹ /ˈfjuəl/

Transcript: từ "fuel" phát âm Mỹ /ˈfjuəl/ — audio file: fuel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1605) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chất đốt, nhiên liệu
cái khích động
to add fuel to the flames (to the fire)
lửa cháy đổ thêm dầu
ngoại động từ
cung cấp chất đốt
to fuel a ship — cung cấp chất đốt cho một chiếc tàu
nội động từ
lấy chất đốt (tàu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
ga
khí đốt
nạp nhiên liệu
nhiên liệu
nhiên liệu điezen
xăng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật