Nghĩa tiếng Việt của

frustrating

Phiên âm Mỹ /ˈfɹʌˌstɹeɪtɪŋ/ BrE /ˈfrʌˌstreɪtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "frustrating" phát âm Mỹ /ˈfɹʌˌstɹeɪtɪŋ/ Anh /ˈfrʌˌstreɪtɪŋ/ — audio file: frustrating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “frustrate” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “frustrating” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “frustrate” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
làm thất bại, làm hỏng
to be frustrate in one's plan — bị thất bại trong kế hoạch
chống lại, làm cho mất tác dụng; làm cho vô hiệu quả
to frustrate the effects of poison — làm mất tác dụng của chất độc
làm thất vọng, làm vỡ mộng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật