Nghĩa tiếng Việt của

frog

Phiên âm Mỹ /fɹɑɡ/ BrE /frɑɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "frog" phát âm Mỹ /fɹɑɡ/ Anh /frɑɡ/ — audio file: frog.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con ếch, con ngoé
danh từ
(động vật học) đế guốc (chân ngựa)
danh từ
quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê
khuy khuyết thùa (áo nhà binh)
danh từ
(ngành đường sắt) đường ghi
Chuyên ngành kinh tế
chỗ rẽ (đường sắt)
Chuyên ngành kỹ thuật
ghi
giao cắt
tâm phân rẽ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh trên mặt gạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật