Nghĩa tiếng Việt của
frog
Phiên âm Mỹ /fɹɑɡ/ BrE /frɑɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frog" phát âm Mỹ /fɹɑɡ/ Anh /frɑɡ/ — audio file: frog.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con ếch, con ngoé
danh từ
(động vật học) đế guốc (chân ngựa)
danh từ
quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê
khuy khuyết thùa (áo nhà binh)
danh từ
(ngành đường sắt) đường ghi
Chuyên ngành kinh tế
chỗ rẽ (đường sắt)
Chuyên ngành kỹ thuật
ghi
giao cắt
tâm phân rẽ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh trên mặt gạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frog spawn; frog legs; frog → amphibian
Dễ nhầm
- a frog is a small amphibian with long back legs; a toad usually has drier, bumpier skin
Mẫu câu giá trị
- “A frog jumped into the pond.” (Một con ếch nhảy xuống ao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật