Nghĩa tiếng Việt của

fridge

Phiên âm Mỹ /fɹɪdʒ/ BrE /frɪdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fridge" phát âm Mỹ /fɹɪdʒ/ Anh /frɪdʒ/ — audio file: fridge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)
Chuyên ngành kỹ thuật
máy lạnh
tủ lạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật