Nghĩa tiếng Việt của
friday
Phiên âm Mỹ /ˈfɹaɪdi/ BrE /ˈfraɪdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "friday" phát âm Mỹ /ˈfɹaɪdi/ Anh /ˈfraɪdi/ — audio file: friday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
danh từ
ngày thứ sáu
Chuyên ngành kinh tế
ngày Thứ sáu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on Friday; Friday morning; Fridays
Dễ nhầm
- Capitalize Friday as a day name; on Friday usually refers to one specific Friday
Mẫu câu giá trị
- “The gallery stays open late on Friday.” (Phòng trưng bày mở cửa muộn vào thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật