Nghĩa tiếng Việt của
frequently
Phiên âm Mỹ /ˈfɹikwəntli/ BrE /ˈfrikwəntli/
Transcript: từ "frequently" phát âm Mỹ /ˈfɹikwəntli/ Anh /ˈfrikwəntli/ — audio file: frequently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1711) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
thường xuyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frequently = thường xuyên (tần suất cao — formal hơn "often").
- Trước động từ chính: "ferry lines frequently double".
- frequent (adj — thường xuyên; /friˈkwent/ (v) — lui tới: "frequent the café").
Dễ nhầm
- frequently (nhiều lần lặp) vs regularly (đều đặn — lịch, đã có note) vs usually (thường thì — thói quen).
- "frequency" (tần suất/tần số — "service frequency").
Mẫu câu giá trị
- "Tool-loan queues frequently spill into the lane." (hàng chờ mượn dụng cụ thường xuyên tràn ra lối đi).
- "Night buses run frequently enough to trust." (xe đêm chạy đủ thường xuyên để tin dùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật