Nghĩa tiếng Việt của
fragile
Phiên âm Mỹ /ˈfɹædʒəl/ BrE /ˈfrædʒəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fragile" phát âm Mỹ /ˈfɹædʒəl/ Anh /ˈfrædʒəl/ — audio file: fragile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dễ vỡ, dễ gây, dễ hỏng; mỏng mảnh, mỏng manh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
fragile happiness — hạnh phúc mỏng manh
yếu ớt, mảnh dẻ
fragile health — sức khoẻ yếu ớt
Chuyên ngành kinh tế
dễ vỡ
giòn
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ gãy
dễ vỡ
giòn
Lĩnh vực: xây dựng
mỏng manh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fragile glass; fragile agreement; fragile → easily damaged
Dễ nhầm
- fragile means easily broken or damaged; it can describe objects, health or a situation that may fail easily
Mẫu câu giá trị
- “Handle the fragile package with care.” (Hãy xử lý kiện hàng dễ vỡ một cách cẩn thận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật