Nghĩa tiếng Việt của
four-wheel drive
1. hệ dẫn động bốn bánh
Cấu trúc: switch into four-wheel drive · a four-wheel-drive vehicle · four-wheel drive helps on rough terrain
The driver switched the truck into four-wheel drive on the muddy track.
Tài xế chuyển xe tải sang chế độ dẫn động bốn bánh trên con đường lầy.
This model has four-wheel drive for better traction on uneven ground.
Mẫu xe này có hệ dẫn động bốn bánh để tăng độ bám trên địa hình gồ ghề.
2. xe dẫn động bốn bánh
Cấu trúc: rent/buy a four-wheel drive · drive a four-wheel drive across the island
They rented a four-wheel drive to reach the mountain lodge.
Họ thuê một chiếc xe dẫn động bốn bánh để tới nhà nghỉ trên núi.
A four-wheel drive carried the equipment to the remote campsite.
Một chiếc xe bốn bánh chở thiết bị tới khu cắm trại hẻo lánh.
Lưu ý: Four-wheel drive (4WD) là hệ thống truyền lực tới cả bốn bánh xe; cụm cũng gọi chiếc xe có hệ thống đó. Thường gặp trong địa hình khó, nhưng thiết kế 4WD và all-wheel drive (AWD) khác nhau tùy xe và cách nhà sản xuất dùng thuật ngữ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a transmission that provides power directly to all four wheels of a motor vehicle (Synonyms: 4WD)
- a motor vehicle with a four-wheel drive transmission system (Synonyms: 4WD)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.