Nghĩa tiếng Việt của
foster
Phiên âm Mỹ /ˈfɑstɚ/ BrE /ˈfɑstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "foster" phát âm Mỹ /ˈfɑstɚ/ Anh /ˈfɑstə/ — audio file: foster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
nuôi dưỡng, nuôi nấng
to foster a child — nuôi nấng một đứa trẻ
bồi dưỡng
to foster musical ability — bồi dưỡng khả năng về nhạc
ấp ủ, nuôi
to foster hopes for success — ấp ủ hy vọng thắng lợi
thuận lợi cho (điều kiện)
khuyến khích, cỗ vũ
(cổ) nâng niu; yêu quí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- foster a child; foster good relations; foster home
Dễ nhầm
- foster means care for a child temporarily or encourage development; adopt means become a child’s permanent legal parent
Mẫu câu giá trị
- “The programme helps foster children find stable homes.” (Chương trình giúp trẻ được chăm sóc tạm thời tìm được mái ấm ổn định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật