Nghĩa tiếng Việt của

foster

Phiên âm Mỹ /ˈfɑstɚ/ BrE /ˈfɑstə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "foster" phát âm Mỹ /ˈfɑstɚ/ Anh /ˈfɑstə/ — audio file: foster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
nuôi dưỡng, nuôi nấng
to foster a child — nuôi nấng một đứa trẻ
bồi dưỡng
to foster musical ability — bồi dưỡng khả năng về nhạc
ấp ủ, nuôi
to foster hopes for success — ấp ủ hy vọng thắng lợi
thuận lợi cho (điều kiện)
khuyến khích, cỗ vũ
(cổ) nâng niu; yêu quí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật