Nghĩa tiếng Việt của
forensic
Phiên âm Mỹ /fˈɚɛnsɪk/ BrE /fˈəɛnsɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forensic" phát âm Mỹ /fˈɚɛnsɪk/ Anh /fˈəɛnsɪk/ — audio file: forensic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án
a forensic term — một thuật ngữ toà án
forensic science/medicine — pháp y (y khoa ứng dụng trong lĩnh vực điều tra hình sự)
forensic examination — sự giám định pháp y
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pháp lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forensic evidence; forensic science; forensic → scientific investigation
Dễ nhầm
- forensic describes scientific methods used to investigate crimes or legal questions; it is usually placed before a noun
Mẫu câu giá trị
- “The police sent the sample for forensic analysis.” (Cảnh sát gửi mẫu đi phân tích pháp y.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật