Nghĩa tiếng Việt của
force majeure
1. sự kiện bất khả kháng (thuật ngữ hợp đồng)
Cấu trúc: invoke/declare force majeure · a force majeure clause/event · claim force majeure
The supplier invoked force majeure after the port was closed by the storm.
Nhà cung cấp viện dẫn điều khoản bất khả kháng sau khi cảng bị đóng cửa vì bão.
The contract contains a force majeure clause for events beyond either party’s control.
Hợp đồng có điều khoản bất khả kháng cho những sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát của cả hai bên.
Lưu ý: Force majeure là thuật ngữ pháp lý chỉ sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát, như chiến tranh hoặc thiên tai, được viện dẫn theo điều khoản hợp đồng để giải thích việc không thể thực hiện nghĩa vụ. Hiệu lực không tự động giống nhau trong mọi hợp đồng hay hệ thống luật; cần xem điều khoản và luật áp dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a natural and unavoidable catastrophe that interrupts the expected course of events (Synonyms: act of God, vis major, inevitable accident, unavoidable casualty)
"he discovered that his house was not insured against acts of God"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.