Nghĩa tiếng Việt của

footage

Phiên âm Mỹ /ˈfʊtɪdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "footage" phát âm Mỹ /ˈfʊtɪdʒ/ — audio file: footage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim)
cảnh (phim)
a jungle footage — một cảnh rừng rú
Chuyên ngành kinh tế
chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim)
phút
số tiền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật