Nghĩa tiếng Việt của
footage
Phiên âm Mỹ /ˈfʊtɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "footage" phát âm Mỹ /ˈfʊtɪdʒ/ — audio file: footage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim)
cảnh (phim)
a jungle footage — một cảnh rừng rú
Chuyên ngành kinh tế
chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim)
phút
số tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- video footage; CCTV footage; hours of footage
Dễ nhầm
- footage is recorded film or video, especially from a particular event; a clip is usually a short section
Mẫu câu giá trị
- “The police reviewed the security footage.” (Cảnh sát xem lại đoạn phim an ninh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật