Nghĩa tiếng Việt của
font
Phiên âm Mỹ /fɑnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "font" phát âm Mỹ /fɑnt/ — audio file: font.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bình đựng nước rửa tội, bình đựng nước thánh
bình dầu, bầu dầu (của đèn)
(thơ ca) suối nước; nguồn sông
(Mỹ) nguồn gốc, căn nguyên
Chuyên ngành kinh tế
phông chữ
Chuyên ngành kỹ thuật
dáng chữ
kiểu chữ
Lĩnh vực: xây dựng
bộ chữ
Lĩnh vực: toán & tin
font
phông chữ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nền ren
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- choose a font; font size; font → style of type
Dễ nhầm
- font usually means a particular style and size of printed or digital letters; in a church, a font is also a basin for baptismal water
Mẫu câu giá trị
- “The report uses a clear, readable font.” (Báo cáo dùng phông chữ rõ ràng, dễ đọc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật