Nghĩa tiếng Việt của

fog

Phiên âm Mỹ /fɑɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fog" phát âm Mỹ /fɑɡ/ — audio file: fog.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cỏ mọc lại
cỏ để mọc dài không cắt (về mùa đông)
ngoại động từ
để cho cỏ mọc lại ở (một mảnh đất)
cho (súc vật) ăn cỏ mọc lại
danh từ
sương mù
màn khói mờ, màn bụi mờ
tình trạng mờ đi (vì sương mù)
(nghĩa bóng) tình trạng trí óc mờ đi; tình trạng bối rối hoang mang
to be in a fog — bối rối hoang mang
(nhiếp ảnh) vết mờ
ngoại động từ
phủ sương mù; làm mờ đi, che mờ (như phủ một màn sương)
làm bối rối hoang mang
(nhiếp ảnh) làm mờ (phim ảnh) đi
nội động từ
phủ sương mù; đầy sương mù; mờ đi
(+ off) chết vì úng nước, chết vì đẫm sương
(nhiếp ảnh) mờ đi, phim ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
màng (xám)
màng mờ
màng mở
phủ sương mù
sương mù
Lĩnh vực: điện lạnh
sương (mù)
Lĩnh vực: vật lý
vết mờ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật