Nghĩa tiếng Việt của

foam

Phiên âm Mỹ /foʊm/ BrE /fəʊm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "foam" phát âm Mỹ /foʊm/ Anh /fəʊm/ — audio file: foam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bọt (nước biển, bia...)
bọt nước dãi, bọt mồ hôi (ở ngựa...)
(thơ ca) biển
nội động từ
sủi bọt, có bọt
to foam at the mouth — sùi bọt mép; tức sùi bọt mép
đầy rượu, sủi bọt (cốc)
Chuyên ngành kinh tế
bọt
sủi bọt
Chuyên ngành kỹ thuật
bọt
bọt (khí)
bọt xốp
có bọt
làm nổ bọt
làm sủi bọt
nổi bọt
sủi bọt
váng
váng bọt
váng xỉ
xỉ nổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật