Nghĩa tiếng Việt của

flute

Phiên âm Mỹ /flut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flute" phát âm Mỹ /flut/ — audio file: flute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(âm nhạc) cái sáo
người thổi sáo, tay sáo
(kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột)
nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng)
động từ
thổi sáo
nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo)
làm rãnh máng (ở cột)
tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường rãnh
đường xoi
gờ
hào
khe
khía
làm thành rãnh
máng
máng nghiêng
máng nhỏ
ống rót
rãnh
vết xước
Lĩnh vực: xây dựng
đường khía
đường rãnh (đào)
máng rãnh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh khe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật