Nghĩa tiếng Việt của

fluid

Phiên âm Mỹ /ˈfluəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fluid" phát âm Mỹ /ˈfluəd/ — audio file: fluid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lỏng, dễ cháy
hay thay đổi
fluid opinion — ý kiến hay thay đổi
(quân sự) di động (mặt trận...)
danh từ
chất lỏng (gồm chất nước và chất khí)
Chuyên ngành kinh tế
chất lỏng
dễ chảy
lỏng
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lưu động
dễ chảy
dung dịch
lỏng
lưu chất
Lĩnh vực: y học
chất lỏng
Lĩnh vực: điện
chất lỏng (
)
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lưu động
dễ chảy
dung dịch
lỏng
lưu chất
Lĩnh vực: y học
chất lỏng
Lĩnh vực: điện
chất lỏng (
)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật