Nghĩa tiếng Việt của
flour
Phiên âm Mỹ /ˈflaʊɚ/ BrE /ˈflaʊə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flour" phát âm Mỹ /ˈflaʊɚ/ Anh /ˈflaʊə/ — audio file: flour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bột, bột mì
ngoại động từ
rắc bột (mì)
(Mỹ) xay thành bột
Chuyên ngành kinh tế
bột
nghiền thành bột
xay thành bột
Chuyên ngành kỹ thuật
bột
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bụi (đá) bột
Chuyên ngành kỹ thuật
bột
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bụi (đá) bột
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wheat flour; flour and flower; flour → powder from grain
Dễ nhầm
- flour is a fine powder made from grain; it is pronounced the same as flower but has a different meaning
Mẫu câu giá trị
- “Add flour slowly to avoid lumps.” (Cho bột mì vào từ từ để tránh vón cục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật