Nghĩa tiếng Việt của
flora
Phiên âm Mỹ /ˈflɔɹə/ BrE /ˈflɔːə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flora" phát âm Mỹ /ˈflɔɹə/ Anh /ˈflɔːə/ — audio file: flora.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều floras, florae
hệ thực vật (của một vùng)
danh sách thực vật, thực vật chí
Chuyên ngành kinh tế
hệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- local flora; flora and fauna; flora → plants of a region
Dễ nhầm
- flora means the plants of a particular area or environment and is uncountable; fauna means the animals there
Mẫu câu giá trị
- “The island's flora includes several rare species.” (Hệ thực vật của hòn đảo gồm một số loài quý hiếm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật