Nghĩa tiếng Việt của
flirting
Phiên âm Mỹ /ˈflɝtɪŋ/ BrE /ˈflɜːtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flirting" phát âm Mỹ /ˈflɝtɪŋ/ Anh /ˈflɜːtɪŋ/ — audio file: flirting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “flirting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “flirt” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự giật; cái giật
người ve vãn, người tán tỉnh
người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
ngoại động từ
búng mạnh
rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
nội động từ
rung rung, giật giật
tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
to flirt with somebody — tán tỉnh ai
đùa, đùa bỡn, đùa cợt
to flirt with the idea of doing something — đùa cợt với ý nghĩ làm gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ve vãn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ve vãn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flirting with a colleague; flirting with danger; flirt → flirting
Dễ nhầm
- flirting is the -ing form of flirt; it can mean playful romantic behaviour or taking a risk in flirt with danger
Mẫu câu giá trị
- “She thought he was flirting, but he was only being friendly.” (Cô nghĩ anh đang tán tỉnh, nhưng anh chỉ thân thiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật