Nghĩa tiếng Việt của

flirting

Phiên âm Mỹ /ˈflɝtɪŋ/ BrE /ˈflɜːtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flirting" phát âm Mỹ /ˈflɝtɪŋ/ Anh /ˈflɜːtɪŋ/ — audio file: flirting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “flirt” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “flirting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “flirt” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự giật; cái giật
người ve vãn, người tán tỉnh
người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
ngoại động từ
búng mạnh
rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
nội động từ
rung rung, giật giật
tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
to flirt with somebody — tán tỉnh ai
đùa, đùa bỡn, đùa cợt
to flirt with the idea of doing something — đùa cợt với ý nghĩ làm gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ve vãn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ve vãn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật