Nghĩa tiếng Việt của

fleet

Phiên âm Mỹ /flit/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fleet" phát âm Mỹ /flit/ — audio file: fleet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đội tàu, hạm đội
đội máy bay, phi đội
đoàn tàu, đoàn xe (của ai)
the fleet
hải quân
Fleet Air Arm
binh chủng không quân (của hải quân Anh)
fleet of the desert
đoàn lạc đà trên sa mạc
danh từ
vịnh nhỏ
tính từ
(thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
a fleet horse — ngựa phi nhanh
to be fleet of foot — nhanh chân
nông cạn
phó từ
nông
to plough fleet — cày nông
nội động từ
biến, lướt qua, lướt nhanh
bay nhanh
Chuyên ngành kinh tế
đoàn xe
đội tàu
hạm đội hải quân
vớt bọt
Chuyên ngành kỹ thuật
cạn
đoàn tàu
đoàn xe
đội tàu
hạm đội
khe
suối
vịnh
Lĩnh vực: ô tô
bến đỗ xe
đội xe
Chuyên ngành kỹ thuật
cạn
đoàn tàu
đoàn xe
đội tàu
hạm đội
khe
suối
vịnh
Lĩnh vực: ô tô
bến đỗ xe
đội xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật