Nghĩa tiếng Việt của

fled

Phiên âm Mỹ /flɛd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fled" phát âm Mỹ /flɛd/ — audio file: fled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “fled” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “flee” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

nội động từ fled
chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
biến mất; qua đi, trôi qua
the night had fled — đêm đã trôi qua
time is fleeing away — thời gian thấm thoát trôi qua
ngoại động từ
chạy trốn, vội vã rời bỏ
trốn tránh, lẩn tránh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trốn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trốn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật