Nghĩa tiếng Việt của
fled
Phiên âm Mỹ /flɛd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fled" phát âm Mỹ /flɛd/ — audio file: fled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “fled” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “flee” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
nội động từ fled
chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
biến mất; qua đi, trôi qua
the night had fled — đêm đã trôi qua
time is fleeing away — thời gian thấm thoát trôi qua
ngoại động từ
chạy trốn, vội vã rời bỏ
trốn tránh, lẩn tránh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trốn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fled the scene; fled from danger; flee → ran away
Dễ nhầm
- fled is the past tense and past participle of flee, meaning ran away from danger or a place; it is irregular
Mẫu câu giá trị
- “The villagers fled before the fire reached them.” (Dân làng chạy trốn trước khi đám cháy lan tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật