Nghĩa tiếng Việt của

flatter

Phiên âm Mỹ /ˈflætɚ/ BrE /ˈflætə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flatter" phát âm Mỹ /ˈflætɚ/ Anh /ˈflætə/ — audio file: flatter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh
tôn lên
this photograph flatters her — bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên
làm cho (ai) hy vọng hão
don't flatter yourself that he will forgine you — đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh
làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai...)
to flatter oneself that — tự hào là, lấy làm hãnh diện là
he flattered himself that he was the best student of the class — anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp
danh từ
(kỹ thuật) búa đàn
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn là
búa là
đá liếc dao
máy dát phẳng
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn là
búa là
đá liếc dao
máy dát phẳng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật