Nghĩa tiếng Việt của

flare up

Cụm từphrasal verb (intransitive)Biên soạn riêng

1. (lửa) bùng lên hoặc cháy sáng hơn

Cấu trúc: flames flare up · a fire flares up again · flare up suddenly

The flames flared up when the wind reached the campfire.

Ngọn lửa bùng lên khi gió thổi tới đống lửa trại.

The fire flared up again after a fresh log was added.

Ngọn lửa bùng lên lần nữa sau khi người ta thêm một khúc củi.

2. (người/cảm xúc) đột nhiên nổi nóng

Cấu trúc: flare up at somebody · flare up over something · flare up in anger

He flares up whenever someone questions his figures.

Anh ấy nổi nóng mỗi khi có người chất vấn các con số của mình.

Tension flared up during the budget discussion.

Căng thẳng bùng lên trong cuộc thảo luận ngân sách.

3. (bệnh, chấn thương hoặc vấn đề) tái phát/nặng lên đột ngột

Cấu trúc: an illness/pain flares up · eczema flares up · symptoms flare up again

Her knee pain flared up after the long walk.

Cơn đau đầu gối của cô tái phát sau chuyến đi bộ dài.

The skin condition sometimes flares up in cold weather.

Tình trạng da đôi khi trở nặng khi trời lạnh.

Lưu ý: Flare up có thể nói về lửa bùng sáng hơn, người đột nhiên nổi giận, hoặc bệnh/chấn thương tái phát hay nặng lên. Danh từ flare-up cũng dùng cho một cơn bùng phát/tái phát; ngữ cảnh cho biết nghĩa nào đang được nói tới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

flare-up

noun

  1. a sudden intense happening (Synonyms: outburst, burst)
    "an outburst of heavy rain"
    "a burst of lightning"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.