Nghĩa tiếng Việt của
fist
Phiên âm Mỹ /fɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fist" phát âm Mỹ /fɪst/ — audio file: fist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nắm tay; quả đấm
to clenth one's fist — nắm chặt tay lại
to use one's fists — đấm nhau, thụi nhau
(đùa cợt) bàn tay
give us your fist — nào bắt tay
(đùa cợt) chữ viết
a good fist — chữ viết đẹp
I know his fist — tôi biết chữ nó
ngoại động từ
đấm, thụi
nắm chặt, điều khiển
to fist an oar — điều khiển mái chèo
Chuyên ngành kỹ thuật
nắm tay
quả đấm
Chuyên ngành kỹ thuật
nắm tay
quả đấm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clench your fist; fist fight; fistful
Dễ nhầm
- a fist is a hand with the fingers closed tightly; a punch is a blow made with a fist
Mẫu câu giá trị
- “He raised his fist in the air.” (Anh giơ nắm đấm lên trời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật