Nghĩa tiếng Việt của

fishing

Phiên âm Mỹ /ˈfɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fishing" phát âm Mỹ /ˈfɪʃɪŋ/ — audio file: fishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “fish” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự đánh cá, sự câu cá
nghề cá
deep-sea fishing — nghề khơi
Chuyên ngành kinh tế
nghề cá
sự cân cá
sự đánh cá
Chuyên ngành kỹ thuật
nghề cá
mối nối ray
mối ốp ray
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đánh cá
Chuyên ngành kỹ thuật
nghề cá
mối nối ray
mối ốp ray
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đánh cá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật